D2W

Nhựa sinh học từ tinh bột có độc không? Nghiên cứu mới đặt lại câu hỏi về “an toàn” và “bền vững”

23/01/2026 | 14:56
Trong vài năm gần đây, nhựa sinh học từ tinh bột được xem như lựa chọn thay thế nhựa truyền thống nhờ thông điệp “phân hủy nhanh” và “nguồn gốc thực vật”. Tuy nhiên, một nghiên cứu khoa học có phản biện gần đây cho thấy: vật liệu này có thể gây ra các tác động bất lợi tương tự nhựa từ dầu mỏ khi phơi nhiễm dài ngày. Từ kết quả đó, doanh nghiệp và người tiêu dùng cần nhìn lại cách chọn vật liệu “xanh”, thay vì chỉ dựa vào nhãn “biodegradable”.

Nhựa sinh học từ tinh bột là gì và vì sao được dùng nhiều?

Trước khi đánh giá rủi ro, cần hiểu vì sao nhựa sinh học từ tinh bột trở nên phổ biến.

Nhựa sinh học từ tinh bột (starch-based bioplastic) là nhóm vật liệu nhựa được tạo từ nguồn nguyên liệu có gốc thực vật như tinh bột ngô, tinh bột gạo, đường… Chúng thường xuất hiện trong:

- Ống hút, dao muỗng nĩa dùng một lần  
- Khăn ướt, bao bì tiêu dùng nhanh  
- Sợi/chi tiết trong ngành thời trang nhanh  

Điểm khiến nhựa sinh học từ tinh bột được ưa chuộng là kỳ vọng phân hủy nhanh hơn nhựa truyền thống và phù hợp định hướng “bền vững”.

Nghiên cứu mới cho thấy điều gì về độc tính của nhựa sinh học từ tinh bột?

Các dữ liệu mới đang đặt lại giả định rằng “nhựa có nguồn gốc thực vật” đồng nghĩa với “an toàn”.

Thử nghiệm phơi nhiễm dài ngày trên chuột

Trong nghiên cứu, các nhóm chuột được cho ăn/uống thực phẩm và nước có chứa bioplastic ở mức được mô tả là “gần với môi trường thực tế” trong 3 tháng, và có nhóm đối chứng không tiếp xúc.

Kết quả ghi nhận các dấu hiệu liên quan đến sức khỏe, bao gồm:

- Tổn thương cơ quan và vi tổn thương mô  
- Thay đổi chuyển hóa và biến động đường huyết  
- Mất cân bằng hệ vi sinh đường ruột (gut microbiota), có thể liên quan nguy cơ tim mạch  
- Bất thường ở gan và buồng trứng, rõ hơn ở nhóm tiếp xúc liều cao hơn  

Đáng chú ý, các nhà nghiên cứu phát hiện dấu vết hóa chất trong mô của chuột (gan, buồng trứng, ruột), cho thấy khả năng vật liệu/ phụ gia liên quan có thể xâm nhập và tích lũy trong cơ thể khi phơi nhiễm kéo dài.

Vì sao “phân hủy sinh học” không đồng nghĩa “không độc”?

Một điểm dễ gây nhầm là: nhựa sinh học từ tinh bột có thể được quảng bá là phân hủy sinh học, nhưng quá trình phân rã có thể tạo ra mảnh nhỏ hơn (vi nhựa) hoặc giải phóng các thành phần phụ gia/ hóa chất trong vật liệu.

Nói cách khác, nhựa sinh học từ tinh bột có thể “vỡ ra” trước khi “phân hủy hoàn toàn”, và phần “vỡ ra” đó vẫn có nguy cơ đi vào môi trường hoặc chuỗi thực phẩm.

Vi nhựa từ nhựa sinh học, rủi ro không chỉ đến từ nhựa dầu mỏ

Để tránh nhìn vấn đề theo hướng “nhựa thường xấu – nhựa sinh học tốt”, cần xét cả cơ chế phát sinh vi nhựa.

Bioplastic cũng có thể tạo micro-bioplastics

Tương tự nhựa truyền thống, nhựa sinh học từ tinh bột có thể:

- Mài mòn trong quá trình sử dụng  
- Rụng sợi (đặc biệt với sản phẩm dạng sợi/dệt)  
- Tạo mảnh nhỏ khi chịu tác động cơ học, nhiệt, ánh sáng  

Các mảnh này có thể đi vào nước, thực phẩm, và tồn tại ở dạng khó kiểm soát.

Bức tranh lớn: nhựa có thể chứa rất nhiều hóa chất

Nhiều tài liệu khoa học và báo cáo ngành cho biết nhựa nói chung có thể chứa số lượng lớn hóa chất khác nhau (tùy công thức, phụ gia, mục đích sử dụng). Một số nhóm chất hóa dẻo phổ biến như phthalates hay bisphenol từng được nhắc đến rộng rãi vì liên quan các vấn đề sức khỏe.

Điểm quan trọng ở đây là: khi đánh giá một vật liệu “xanh”, không nên chỉ nhìn vào nguồn gốc nguyên liệu, mà phải xem cả công thức phụ gia, khả năng phát sinh vi nhựa và điều kiện phân hủy thực tế.

Doanh nghiệp nên làm gì khi lựa chọn giải pháp nhựa “xanh”?

Thay vì chọn theo xu hướng, doanh nghiệp nên đi theo cách tiếp cận có kiểm chứng và đo lường được.

Ưu tiên tiêu chí “giảm nhựa – thiết kế lại – thay thế có kiểm soát”

Một lộ trình thực tế thường gồm:

1. Giảm định lượng nhựa trong sản phẩm/bao bì (light-weighting)  
2. Thiết kế lại để tái sử dụng/tái chế dễ hơn  
3. Chỉ thay thế vật liệu khi có dữ liệu phù hợp về vòng đời, điều kiện xử lý rác và tính an toàn  

Cân nhắc giải pháp phụ gia nhựa tự phân hủy d2w từ MDI Chemical

Trong bối cảnh nhiều loại “nhựa sinh học” vẫn còn tranh luận về tốc độ phân hủy, độc tính và vi nhựa, một hướng tiếp cận khác là sử dụng phụ gia nhựa tự phân hủy d2w cho các dòng nhựa thông dụng, nhằm hỗ trợ quá trình phân rã trong điều kiện môi trường phù hợp (tùy theo tiêu chuẩn áp dụng và thiết kế sản phẩm).

MDI Chemical là đơn vị chuyên cung cấp phụ gia nhựa tự phân hủy d2w, phục vụ nhu cầu của doanh nghiệp sản xuất bao bì và sản phẩm nhựa muốn tối ưu giải pháp giảm tồn lưu rác thải. Khi triển khai, doanh nghiệp nên:

- Xác định rõ mục tiêu ứng dụng (bao bì, màng film, túi, sản phẩm tiêu dùng…)  
- Kiểm tra tương thích vật liệu và điều kiện gia công  
- Làm rõ tiêu chuẩn/kiểm định cần theo (tùy thị trường)  
- Kết hợp truyền thông đúng: “tự phân hủy/oxo phân hủy” cần mô tả theo tiêu chuẩn và điều kiện, tránh khái quát “tự biến mất”  

*(Lưu ý: lựa chọn giải pháp nào cũng cần đi kèm đánh giá kỹ thuật và tuân thủ quy định từng quốc gia/thị trường.)*

Nhựa sinh học từ tinh bột cần được đánh giá như một vật liệu kỹ thuật, không phải “nhãn xanh”

Tóm lại, nhựa sinh học từ tinh bột có thể hữu ích trong một số bối cảnh, nhưng nghiên cứu mới cho thấy vẫn tồn tại các dấu hiệu rủi ro khi phơi nhiễm dài ngày và khả năng tạo vi nhựa. Cách làm phù hợp là đánh giá dựa trên dữ liệu: thành phần, phụ gia, điều kiện phân hủy thực tế, và chiến lược quản lý rác thải sau sử dụng.

Nếu doanh nghiệp cần một hướng đi thực dụng hơn cho sản phẩm nhựa hiện tại, có thể cân nhắc các giải pháp như phụ gia nhựa tự phân hủy d2w từ MDI Chemical, kết hợp với tối ưu thiết kế và quy trình kiểm định để đạt mục tiêu môi trường theo từng thị trường.

CTY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG HÓA CHẤT (MDI CHEMICAL CO., LTD)

KV Miền Nam: (+84) 28 6256 5573
KV Miền Bắc: (+84) 24 3747 2977
Website: www.mdi.vn
Tags:

Phụ gia nhựa, hạt nhựa phân hủy, d2w, mdi chemical, phân hủy sinh học oxo, phân hủy oxo

Bình Luận qua Facebook

7.47215 sec| 3027.68 kb